盼告 phán cáo Hán Việt: phán cáo Tổng quan Lúc nào lên đường, mong cho biết Cấu tạo: 盼 (phán) + 告 (cáo)Hán Việtphán cáoCấu tạo盼 + 告 · phán + cáo nghĩa thành phần: phán + cáo Nghĩa ViệtCihui Lúc nào lên đường, mong cho biết Từ liên quan Gần nghĩa告之 · 告令 · 告休 · 告便 · 告借 · 告假 · 告儿 · 告別