盼念

pàn niànphán niệm

Hán Việt: phán niệm · Pinyin: pàn niàn

Tổng quan

nhớ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.盼望,想念。

Cấu tạo: 盼 (phán) + 念 (niệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mong đợi
  • Biên soạn v. miss; long for

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.盼望,想念。

Eng

  • Cihui 盼念 ànniàn v. miss; long for

Từ liên quan

Gần nghĩa

念书 · 念佛 · 念僧 · 念力 · 念叨 · 念咒 · 念天 · 念头