低收入階層低收入人群

dī shōu rù jiē céng dī shōu rù rén qún đê thu nhập giai tằng đê thu nhập nhân quần

Hán Việt: đê thu nhập giai tằng đê thu nhập nhân quần · Pinyin: dī shōu rù jiē céng dī shōu rù rén qún

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (thu) + (nhập) + (giai) + (tằng) + (đê) + (thu) + (nhập) + (nhân) + (quần)