低沉地说

đê trầm địa thuyết

Hán Việt: đê trầm địa thuyết

Tổng quan

tiếng ầm ầm, tiếng sôi bụng ùng ục, chỗ đằng sau xe ngựa (để ngồi hoặc để hành lý), ghế phụ ở hòm đằng sau (xe ô tô hai chỗ ngồi) ((cũng) rumble seat), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộc ẩu đả ở đường p

Cấu tạo: 低 (đê) + 沉 (trầm) + 地 (địa) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói trầm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rumble

Từ liên quan

Gần nghĩa

低沉地说出 · 低沉的 · 低沉的声音 · 低沉地吠的