住友

zhù yǒutrụ hữu

Hán Việt: trụ hữu · Pinyin: zhù yǒu

Tổng quan

Sumitomo, công ty Nhật Bản

Cấu tạo: 住 (trụ) + 友 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sumitomo
  • Tần suất từ Sumitomo, công ty Nhật Bản

Eng

  • Cihui Sumitomo, Japanese company
  • Tần suất từ Sumitomo, Japanese company

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住口 · 住商