住位

trụ vị

Hán Việt: trụ vị

Tổng quan

(術語)菩薩階位中信位之次名住位,中分十位,稱十住。四教儀四曰:「此十通名住者,會理之心名之為住。」☸

Cấu tạo: 住 (trụ) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)菩薩階位中信位之次名住位,中分十位,稱十住。四教儀四曰:「此十通名住者,會理之心名之為住。」☸
  • Tần suất từ [bktd] trụ vị (術語)菩薩階位中信位之次名住位,中分十位,稱十住。四教儀四曰:「此十通名住者,會理之心名之為住。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子