住商

zhù shāngtrụ thương

Hán Việt: trụ thương · Pinyin: zhù shāng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【住商】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "residential and commercial"]]]}]

Cấu tạo: 住 (trụ) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ residential and commercial

Eng

  • Cihui residential and commercial
  • Tần suất từ residential and commercial

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口