住蹕

trụ tất

Hán Việt: trụ tất

Tổng quan

Nơi nghỉ tạm trên đường vua đi

Cấu tạo: 住 (trụ) + 跸 (tất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi nghỉ tạm

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口