体腔口 thể khang khẩu Hán Việt: thể khang khẩu Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 腔 (khang) + 口 (khẩu)Hán Việtthể khang khẩuTừ loạidanhCấu tạo體 + 腔 + 口 · thể + khang + khẩu nghĩa thành phần: thể + khang + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lỗ khoang cơ thểMainlandKaggle Zh-Vi coelomostomeEngCihui coelomostomeTần suất từ coelomostome Từ liên quan Gần nghĩa体腔 · 体腔孔 · 体腔节 · 腔口儿 · 体腔形成 · 体腔细胞 · 腔口 · 体腔镜检查