体裁规律

thể tài quy luật

Hán Việt: thể tài quy luật

Tổng quan

Cấu tạo: 體 (thể) + 裁 (tài) + 規 (quy) + 律 (luật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy tắc văn phong
  • Biên soạn stylistic rule

Eng

  • Cihui 體裁規律 ǐcái guīlǜ n. <lg.> stylistic rule

Từ liên quan

Gần nghĩa

体裁上的 · 规律性 · 规律的 · 体裁变数 · 规律母式 · 规律系统