佔着茅房不拉屎
chiêm trứ mao phòng bất lạp thỉ
Hán Việt: chiêm trứ mao phòng bất lạp thỉ
Tổng quan
Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 着 (trứ) + 茅 (mao) + 房 (phòng) + 不 (bất) + 拉 (lạp) + 屎 (thỉ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 占著茅房不拉屎 hànzhe máofáng bù lāshǐ id. <slang> hog a place but do nothing; be inconsiderate of others