余蚳 yú chí·dư chỉ Hán Việt: dư chỉ · Pinyin: yú chí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.黄地白纹的贝。 2.比喻华美。 Cấu tạo: 餘 (dư) + 蚳 (chỉ)Pinyinyú chíHán Việtdư chỉCấu tạo餘 + 蚳 · dư + chỉ nghĩa thành phần: dư + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.黄地白纹的贝。 2.比喻华美。 Từ liên quan Gần nghĩa余下 · 余人 · 余众 · 余像 · 余光 · 余党 · 余兴 · 余切