佛朗机

fó lǎng jīphật lãng ki

Hán Việt: phật lãng ki · Pinyin: fó lǎng jī

Tổng quan

từ mượn thời Minh chỉ Bồ Đào Nha

Cấu tạo: 佛 (phật) + 朗 (lãng) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bồ Đào Nha
  • Tần suất từ từ mượn thời Minh chỉ Bồ Đào Nha

Eng

  • Cihui Portuguese (Ming era loanword)
  • Tần suất từ Portuguese (Ming era loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛朗机炮 · 佛朗机铳 · 佛朗哥 · 佛朗明哥 · 佛朗禪師 · 佛朗西斯