佛朗禪師

phật lãng thiện sư

Hán Việt: phật lãng thiện sư

Tổng quan

PHẬT LÃNG THIỀN SƯ Hiệu của Thiền sư Tự Tính, sống vào đời Minh. X. Tự Tính

Cấu tạo: 佛 (phật) + 朗 (lãng) + 禅 (thiện) + 师 (sư)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác sống vào đời Minh
  • Nguồn khác Tự Tính

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛朗明哥 · 佛朗机炮 · 佛朗机铳 · 佛朗哥 · 佛朗机 · 禪師塔 · 佛朗西斯 · 禅师窟