佛朗西斯

fú lǎng xī sīphật lãng tây tư

Hán Việt: phật lãng tây tư · Pinyin: fú lǎng xī sī

Tổng quan

Cấu tạo: 佛 (phật) + 朗 (lãng) + 西 (tây) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Francis

Đức

  • Handedict Francis (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛朗明哥 · 佛朗机炮 · 佛朗机铳 · 佛朗禪師 · 西斯塔尼 · 佛朗哥 · 佛朗机 · 西斯廷