佛朗机炮

fó lǎng jī pàophật lãng ki pháo

Hán Việt: phật lãng ki pháo · Pinyin: fó lǎng jī pào

Tổng quan

đại bác phương Tây (hoặc kiểu phương Tây) thời Minh

Cấu tạo: 佛 (phật) + 朗 (lãng) + 機 (ki) + 炮 (pháo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Pháo kiểu Tây
  • Tần suất từ đại bác phương Tây (hoặc kiểu phương Tây) thời Minh

Eng

  • Cihui Western (or Western-style) cannon of the Ming era
  • Tần suất từ Western (or Western-style) cannon of the Ming era

Từ liên quan

Gần nghĩa

佛朗明哥 · 佛朗机铳 · 佛朗禪師 · 佛朗哥 · 佛朗机 · 佛朗西斯