佛羅里達礁島群
phật la lí đạt tiều đảo quần
Hán Việt: phật la lí đạt tiều đảo quần · Pinyin: fó luó lǐ dá jiāo dǎo qún
Tổng quan
Cấu tạo: 佛 (phật) + 羅 (la) + 里 (lí) + 達 (đạt) + 礁 (tiều) + 島 (đảo) + 群 (quần)
Hán Việt: phật la lí đạt tiều đảo quần · Pinyin: fó luó lǐ dá jiāo dǎo qún
Cấu tạo: 佛 (phật) + 羅 (la) + 里 (lí) + 達 (đạt) + 礁 (tiều) + 島 (đảo) + 群 (quần)