作出不快的表情
tác xuất bất khoái đích biểu tình
Hán Việt: tác xuất bất khoái đích biểu tình · Pinyin: zuò chū bù kuài de biǎo qíng
Tổng quan
Cấu tạo: 作 (tác) + 出 (xuất) + 不 (bất) + 快 (khoái) + 的 (đích) + 表 (biểu) + 情 (tình)