作業卡片閱讀器
tác nghiệp tạp phiến duyệt độc khí
Hán Việt: tác nghiệp tạp phiến duyệt độc khí · Pinyin: zuò yè kǎ piàn yuè dú qì
Tổng quan
Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 卡 (tạp) + 片 (phiến) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 器 (khí)