作業環境

zuò yè huán jìngtác nghiệp hoàn cảnh

Hán Việt: tác nghiệp hoàn cảnh · Pinyin: zuò yè huán jìng

Tổng quan

môi trường vận hành

Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môi trường
  • Google Alex v6 môi trường tác nghiệp

Eng

  • JMdict work environment
  • Cihui operating environment

ja

  • JMdict 作業環境(さぎょうかんきょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作業系統 · 環境保護 · 環境創設 · 環境衛生 · 环境变量 · 環境因素 · 環境影響 · 環境損害