你的生日是幾月幾號

nǐ de shēng rì shì jǐ yuè jǐ hào nhĩ đích sanh nhật thị ki nguyệt ki hào

Hán Việt: nhĩ đích sanh nhật thị ki nguyệt ki hào · Pinyin: nǐ de shēng rì shì jǐ yuè jǐ hào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (đích) + (sanh) + (nhật) + (thị) + (ki) + (nguyệt) + (ki) + (hào)