你的眼睛很漂亮
nhĩ đích nhãn tình ngận phiêu lượng
Hán Việt: nhĩ đích nhãn tình ngận phiêu lượng · Pinyin: nǐ de yǎnjīng hěn piàoliang
Tổng quan
Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 的 (đích) + 眼 (nhãn) + 睛 (tình) + 很 (ngận) + 漂 (phiêu) + 亮 (lượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui you have beautiful eyes