你經常來這兒嗎?
Pinyin: nǐ jīngcháng lái zhèr ma?
Tổng quan
Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 經 (kinh) + 常 (thường) + 來 (lai) + 這 (giá) + 兒 (nhi) + 嗎 (mạ) + ?
Nghĩa
Eng
- Cihui do you come here often
Pinyin: nǐ jīngcháng lái zhèr ma?
Cấu tạo: 你 (nhĩ) + 經 (kinh) + 常 (thường) + 來 (lai) + 這 (giá) + 兒 (nhi) + 嗎 (mạ) + ?