你經常坐出租車嗎

nǐ jīng cháng zuò chū zū chē ma nhĩ kinh thường tọa xuất tô xa mạ

Hán Việt: nhĩ kinh thường tọa xuất tô xa mạ · Pinyin: nǐ jīng cháng zuò chū zū chē ma

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (kinh) + (thường) + (tọa) + (xuất) + (tô) + (xa) + (mạ)