佩塔拉登科維奇
bội tháp lạp đăng khoa duy kì
Hán Việt: bội tháp lạp đăng khoa duy kì · Pinyin: pèi tǎ lā dēng kē wéi qí
Tổng quan
Cấu tạo: 佩 (bội) + 塔 (tháp) + 拉 (lạp) + 登 (đăng) + 科 (khoa) + 維 (duy) + 奇 (kì)
Hán Việt: bội tháp lạp đăng khoa duy kì · Pinyin: pèi tǎ lā dēng kē wéi qí
Cấu tạo: 佩 (bội) + 塔 (tháp) + 拉 (lạp) + 登 (đăng) + 科 (khoa) + 維 (duy) + 奇 (kì)