佳冬

jiā dōnggiai đông

Hán Việt: giai đông · Pinyin: jiā dōng

Tổng quan

thị trấn Gia Đông, huyện Bình Đông 屏東縣

Cấu tạo: 佳 (giai) + 冬 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 屏东县, Đài Loan
  • Tần suất từ thị trấn Gia Đông, huyện Bình Đông 屏東縣, 屏东县[píng dōng xiàn], Đài Loan
  • Biên soạn 佳冬 iādōng n. good winter

Eng

  • Cihui Chiatung township in Pingtung County 屏東縣; 屏东县, Taiwan
  • Tần suất từ 佳冬 iādōng n. good winter

Từ liên quan

Gần nghĩa

佳冬乡 · 佳丽 · 佳人 · 佳作 · 佳偶 · 佳县 · 佳句 · 佳味