佳县

jiā xiàngiai huyền

Hán Việt: giai huyền · Pinyin: jiā xiàn

Tổng quan

huyện Gia ở Vũ Lâm 榆林[yú lín], Thiểm Tây

Cấu tạo: 佳 (giai) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Gia ở Vũ Lâm 榆林, Thiểm Tây

Eng

  • Cihui Jia County in Yulin 榆林, Shaanxi

Đức

  • Handedict Kreis Jia (Provinz Shaanxi, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佳丽 · 佳人 · 佳作 · 佳偶 · 佳冬 · 佳句 · 佳味 · 佳品