琐物

tỏa vật

Hán Việt: tỏa vật

Tổng quan

bọt (rượu bia...), bọt mép, váng bẩn, điều vô ích; chuyện vô ích, chuyện phiếm, làm (bia...) nổi bọt, làm sủi bọt, nổi bọt, sủi bọt

Cấu tạo: 瑣 (tỏa) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bọt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi froth

Từ liên quan

Gần nghĩa

物业 · 物主 · 物事 · 物产 · 物件 · 物价 · 物体 · 物候