佹異

guǐ yì

Pinyin: guǐ yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.奇异,与平常的不一样。

Cấu tạo: 佹 + 異 (dị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

異義 · 異鄉 · 異事 · 異於 · 異人 · 异位 · 異體 · 異像