異像

yì xiàngdị tượng

Hán Việt: dị tượng · Pinyin: yì xiàng

Tổng quan

hình ảnh phi thường

Cấu tạo: 異 (dị) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hình ảnh lạ
  • Tần suất từ hình ảnh phi thường
  • Biên soạn 異像 yìxiàng n. extraordinary image

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aniseikania

Eng

  • Cihui extraordinary image
  • Tần suất từ 異像 yìxiàng n. extraordinary image

Từ liên quan

Gần nghĩa

像元 · 像化 · 像始 · 像季 · 像差 · 像教 · 像是 · 像末