使人滿意的事物

shǐ rén mǎn yì de shì wù sử nhân mãn ý đích sự vật

Hán Việt: sử nhân mãn ý đích sự vật · Pinyin: shǐ rén mǎn yì de shì wù

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (nhân) + 滿 (mãn) + (ý) + (đích) + (sự) + (vật)