使對方丟臉的人

shǐ duì fāng diū liǎn de rén sử đối phương đâu kiểm đích nhân

Hán Việt: sử đối phương đâu kiểm đích nhân · Pinyin: shǐ duì fāng diū liǎn de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (đối) + (phương) + (đâu) + (kiểm) + (đích) + (nhân)