使東西鳴響的人
sử đông tây minh hưởng đích nhân
Hán Việt: sử đông tây minh hưởng đích nhân · Pinyin: shǐ dōng xi míng xiǎng de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 使 (sử) + 東 (đông) + 西 (tây) + 鳴 (minh) + 響 (hưởng) + 的 (đích) + 人 (nhân)