使用前檔規控調節

shǐ yòng qián dàng guī kòng diào jié sử dụng tiền đương quy khống điều tiết

Hán Việt: sử dụng tiền đương quy khống điều tiết · Pinyin: shǐ yòng qián dàng guī kòng diào jié

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (dụng) + (tiền) + (đương) + (quy) + (khống) + 調 (điều) + (tiết)