使用數量

shǐ yòng shù liàngsử dụng sổ lượng

Hán Việt: sử dụng sổ lượng · Pinyin: shǐ yòng shù liàng

Tổng quan

mức độ sử dụng

Cấu tạo: 使 (sử) + 用 (dụng) + 數 (sổ) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mức sử dụng

Eng

  • Cihui usage (i.e. extent of use)

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用不当 · 使用中的 · 使用仪器 · 使用價值 · 使用假名 · 使用工具 · 使用新语 · 使用杠杆