使電子計算機化
sử điện tử kế toán ki hóa
Hán Việt: sử điện tử kế toán ki hóa
Tổng quan
Cấu tạo: 使 (sử) + 電 (điện) + 子 (tử) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + 化 (hóa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 使電子計算機化 hǐ diànzǐjìsuànjīhuà v.p. computerize