使降低保密等級

sử hàng đê bảo mật đẳng cấp

Hán Việt: sử hàng đê bảo mật đẳng cấp

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (hàng) + (đê) + (bảo) + (mật) + (đẳng) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 使降低保密等級 hǐ jiàngdī bǎomì děngjí v.p. declassify