來自同齡人的壓力
lai tự đồng linh nhân đích áp lực
Hán Việt: lai tự đồng linh nhân đích áp lực · Pinyin: láizì tónglíngrén de yālì
Tổng quan
Cấu tạo: 來 (lai) + 自 (tự) + 同 (đồng) + 齡 (linh) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 壓 (áp) + 力 (lực)
Nghĩa
Eng
- Cihui peer pressure