侈俗 xỉ tục Hán Việt: xỉ tục Tổng quan Cấu tạo: 侈 (xỉ) + 俗 (tục)Hán Việtxỉ tụcCấu tạo侈 + 俗 · xỉ + tục nghĩa thành phần: xỉ + tục Từ liên quan Gần nghĩa侈糜 · 侈論 · 侈谈 · 侈靡 · 俗世 · 俗丽 · 俗事 · 俗人