供应商审核

gōng yìng shāng shěn hécung ứng thương thẩm hạch

Hán Việt: cung ứng thương thẩm hạch · Pinyin: gōng yìng shāng shěn hé

Tổng quan

Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 商 (thương) + 審 (thẩm) + 核 (hạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm toán nhà cung cấp

Đức

  • Handedict Lieferantenaudit

Từ liên quan

Gần nghĩa

供应货款 · 供应充足的 · 供应商管理 · 供应经济学 · 供应链管理 · 供应不足 · 供应伙食 · 供应厂商