供应链管理

gōng yìng liàn guǎn lǐcung ứng liên quản lí

Hán Việt: cung ứng liên quản lí · Pinyin: gōng yìng liàn guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 供 (cung) + 應 (ứng) + 鏈 (liên) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý chuỗi cung

Đức

  • Handedict Supply Chain Management

Từ liên quan

Gần nghĩa

管理人之职 · 管理信息库 · 管理委员会 · 管理层收购 · 供应货款 · 管理不当 · 管理人员 · 管理人的