供电局

cung điện cục

Hán Việt: cung điện cục

Tổng quan

Cấu tạo: 供 (cung) + 電 (điện) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cục điện lực
  • Biên soạn power supply bureau

Eng

  • Cihui 供電局 ōngdiànjú n. power supply bureau

Từ liên quan

Gần nghĩa

供电 · 供电公司 · 供电干线 · 供电电压 · 供电系统 · 供电线路 · 電局