便地 tiện địa Hán Việt: tiện địa Tổng quan Cấu tạo: 便 (tiện) + 地 (địa)Hán Việttiện địaCấu tạo便 + 地 · tiện + địa nghĩa thành phần: tiện + địa Từ liên quan Gần nghĩa便中 · 便了 · 便于 · 便人 · 便便 · 便函 · 便利 · 便器