便攜式儲存裝置

tiện huề thức trữ tồn trang trí

Hán Việt: tiện huề thức trữ tồn trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + (huề) + (thức) + (trữ) + (tồn) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui portable storage device