促进剂

xúc tiến tề

Hán Việt: xúc tiến tề

Tổng quan

(hoá học) chất làm phản ứng hoá học xuất hiện nhanh hơn

Cấu tạo: 促 (xúc) + 進 (tiến) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất xúc tiến

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi accelerant

Từ liên quan

Gần nghĩa

促进的 · 促进者 · 促进 · 促进因素 · 促進 · 促进分泌的 · 促进发汗的 · 促进吸收的