俄國農奴制改革

é guó nóng nú zhì gǎi gé nga quốc nông nô chế cải cách

Hán Việt: nga quốc nông nô chế cải cách · Pinyin: é guó nóng nú zhì gǎi gé

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (quốc) + (nông) + (nô) + (chế) + (cải) + (cách)