俄羅斯自由民主黨
nga la tư tự do dân chủ đảng
Hán Việt: nga la tư tự do dân chủ đảng · Pinyin: é luó sī zì yóu mín zhǔ dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 自 (tự) + 由 (do) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 黨 (đảng)