俄羅斯特種部隊
nga la tư đặc chủng bộ đội
Hán Việt: nga la tư đặc chủng bộ đội · Pinyin: é luó sī tè zhǒng bù duì
Tổng quan
Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 種 (chủng) + 部 (bộ) + 隊 (đội)
Hán Việt: nga la tư đặc chủng bộ đội · Pinyin: é luó sī tè zhǒng bù duì
Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 種 (chủng) + 部 (bộ) + 隊 (đội)