俄羅斯的共和國
nga la tư đích cộng hòa quốc
Hán Việt: nga la tư đích cộng hòa quốc · Pinyin: é luó sī de gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 的 (đích) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)
Hán Việt: nga la tư đích cộng hòa quốc · Pinyin: é luó sī de gòng hé guó
Cấu tạo: 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 的 (đích) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)