俄顷

é qǐngnga khoảnh

Hán Việt: nga khoảnh · Pinyin: é qǐng

Tổng quan

khoảng khắc; phút chốc; giây phút; giây lát; chốc lát

新华 · Tân Hoa Đại lục

很短的时间:是非变于~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

很短的時間。《晉書.卷六七.郗鑒傳》:「安曰:『不能為性命忍俄頃邪!』」《文選.任昉.王文憲集序》:「前古所未行,皆取定俄頃,神無滯用,太祖受命。」

Cấu tạo: 俄 (nga) + 頃 (khoảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong chốc lát
  • Tần suất từ phút chốc; giây phút; giây lát; chốc lát
  • Biên soạn 俄頃 qǐng a.t. <wr.> in a moment; presently

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 很短的時間。《晉書.卷六七.郗鑒傳》:「安曰:『不能為性命忍俄頃邪!』」《文選.任昉.王文憲集序》:「前古所未行,皆取定俄頃,神無滯用,太祖受命。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 很短的时间:是非变于~。

Eng

  • Cihui in a moment; presently
  • Tần suất từ 俄頃 qǐng a.t. <wr.> in a moment; presently

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

刹那 · 片刻 · 转瞬 · 顷刻 · 须臾

Từ trái nghĩa

良久